mây khói

mây khói

Sương sớm tạo thành một màn mây khói mờ ảo.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùng trong văn chương, thi ca): - Mây khói: Chỉ hình ảnh tự nhiên của mây trời khói lửa, gợi lên vẻ đẹp mờ ảo, huyền bí. - Ẩn dụ cho sự phù du, thoáng qua, không thực tế: "mây khói" biểu trưng cho những điều mong manh, dễ tan biến, không giá trị bền vững, như giấc mơ hay ký ức xa xôi. - Cảnh sắc xa xôi, mờ mịt: Dùng để tả không gian mờ ảo, xa xăm, khó nắm bắt.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (mây khói):

    • Đỉnh núi chìm trong mây khói, tạo nên khung cảnh huyền ảo. (Đỉnh núi bị bao phủ bởi mây khói, tạo cảnh đẹp mờ ảo.)
  • Nghĩa ẩn dụ (sự phù du, thoáng qua):

    • Tình yêu ngày ấy chỉ mây khói, tan biến theo thời gian. (Tình yêu đó chỉ ảo ảnh, không tồn tại lâu dài.)
    • Những giấc mơ giàu sang chẳng qua mây khói. (Những ước mơ về giàu sang không thực tế, dễ tan biến.)
  • Nghĩa ẩn dụ (cảnh sắc xa xôi):

    • Nhìn về phương xa, chỉ thấy mây khói mờ mịt. (Nhìn về hướng xa, chỉ thấy cảnh tượng mờ ảo, khó phân biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tan tành mây khói" (thành ngữ): biến mất hoàn toàn, tan biến không còn dấu vết, thường dùng để chỉ sự thất bại hoặc mất mát.

    • Công sức bao năm đổ vào dự án cuối cùng tan tành mây khói. (Mọi nỗ lực đều trở nên vô ích, không còn .)
  • "chuyện mây khói": những chuyện xa vời, không thực tế, khó tin.

    • Đừng nghe những chuyện mây khói ấy, hãy tập trung vào thực tại. (Đừng tin vào những câu chuyện hư ảo, không thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Mây (danh từ): khối hơi nước trên trời; cũng dùng để chỉ vẻ đẹp mờ ảo.

    • Mây trắng bay lững lờ. (Mây trắng trôi nhẹ nhàng.)
  • Khói (danh từ): chất khí sinh ra khi đốt cháy vật chất; ẩn dụ cho điều mờ ảo, khó nắm bắt.

    • Khói thuốc bay lên, tan vào không gian. (Khói thuốc lá tan biến.)
  • Mây khói (tính từ, văn chương): mang tính chất mờ ảo, hư ảo.

    • Cảnh sắc mây khói làm lòng người xao xuyến. (Cảnh vật mờ ảo gợi cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ảo ảnh: hình ảnh không thật, do mắt nhìn lầm hoặc tưởng tượng.
    • Hạnh phúc đó chỉ ảo ảnh, không bao giờ thành hiện thực.
  • Phù du: ngắn ngủi, thoáng qua, không bền.
    • Cuộc đời phù du như mây khói.
  • Hư vô: không thật, trống rỗng.
    • Mọi thứ tan biến vào hư vô.
  • Mờ mịt: không rõ ràng, khó thấy.
    • Tương lai mờ mịt như mây khói.
Thành ngữ liên quan
  • Mây khói tan tành: hoàn toàn biến mất, không còn dấu vết.

    • Sau cơn bão, ngôi nhà tan tành mây khói. (Ngôi nhà bị phá hủy hoàn toàn.)
  • Chuyện mây khói: chuyện hư cấu, không thật.

    • Đó chỉ chuyện mây khói, đừng tin.